Định Hướng Đúng Khi Du Học: Cay Nhẹ, Cay Vừa, Cay Mạnh

Screenshot 4 1

Trong khoảng thời gian 20-30 năm qua, trên khắp thế giới, đã xuất hiện một sự bùng nổ về số lượng sinh viên rời quê hương để du học tại các cơ sở giáo dục ở nước ngoài. Điều này đúng không chỉ đối với nhiều quốc gia trên thế giới mà còn đặc biệt đúng với Việt Nam.

Một phần lý do cho sự tăng trưởng này là sự phổ cập của Internet và sự xuất hiện của nhiều lựa chọn du học rẻ hơn và chất lượng cao hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là các trường đại học ở các nước phát triển đã tăng cường sự tiếp nhận của họ đối với sinh viên nước ngoài.

Với tư cách là một giáo sư đã từng dạy đại học nhiều năm ở Mỹ, tôi muốn thảo luận về tương lai của du học đối với người trẻ Việt Nam, dựa trên cả kinh nghiệm cá nhân và thực tế ở Việt Nam.

Dưới bối cảnh du học trở nên thuận lợi hơn, tôi muốn nhấn mạnh một điều: du học không nên chỉ để đáp ứng kỳ vọng hay ước mơ của người khác mà phải được xem xét kỹ lưỡng về mục tiêu và phương pháp để đạt được mục tiêu đó.

Vì vậy, ý đầu tiên của tôi là đừng đưa ra quyết định du học chỉ vì bạn nhận được một lời mời nhập học. Trong 20-30 năm qua, các cơ sở giáo dục ở các nước tiên tiến đã tạo ra nhiều “vị trí” mới, và bây giờ họ đang cần tìm sinh viên để lấp đầy những vị trí đó. Tôi muốn nhấn mạnh rằng chúng ta không nên đơn giản là nhảy lên một chiếc xe buýt mà không biết mình đang trên đường đến đâu. Chúng ta cần suy nghĩ về mục tiêu của mình khi đầu tư thời gian và tiền bạc vào việc du học.

Tôi không muốn ám chỉ rằng du học là một quyết định sai lầm. Du học vẫn có thể tạo ra cơ hội tốt cho người trẻ, không chỉ về sự nghiệp mà còn về sự phát triển cá nhân. Tuy nhiên, theo tôi, có một sự thay đổi căn bản đang diễn ra, khiến cho du học không còn là một bảo đảm cho tương lai nữa.

Hãy nhìn từ góc độ lịch sử. Cơ hội du học ngày càng tăng không phải là sự xuất hiện tự nhiên, mà là kết quả của một sự phát triển lớn hơn, được các học giả gọi là “đại chúng hóa” các trường đại học. Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến sự tăng cường về số lượng và quy mô của các trường đại học, mà còn đề cập đến khả năng đáp ứng nhu cầu của trường đại học. Vào những năm 1980, thậm chí các trường đại học nổi tiếng thế giới như Harvard hay Oxford cũng có ít chuyên ngành và khóa học hơn so với hiện tại.

Bây giờ, hãy nhìn từ góc độ kinh tế. Một thực tế tương phản trong thế giới ngày nay là tình trạng thiếu lao động ngày càng gia tăng, nhưng tìm việc lại trở nên khó khăn hơn. Điều này có vẻ không hợp lý, nhưng không phải tất cả công việc đều giống nhau. Cạnh tranh để có được những công việc đòi hỏi kỹ năng cao ngày càng khốc liệt. Liệu du học có giúp ích không? Có thể, nhưng cũng có thể không. Tôi sẽ thảo luận về điều này ở phần tiếp theo.

Tôi đề xuất chia khái niệm du học thành ba phần nhỏ hơn, mỗi phần có những đặc điểm riêng. Để giải thích một cách đơn giản, tôi sẽ dùng một ví dụ liên quan đến độ cay của quả ớt.

Cay Nhẹ: Một khoảng thời gian ở nước ngoài để nâng cao kỹ năng cơ bản và tích lũy kinh nghiệm cần thiết để sống tự lập.

Cay Vừa: Có một bằng cấp cơ bản ở nước ngoài, thường là bằng Cử nhân, để thuận tiện cho việc tìm việc làm và tiến thăng trong cuộc sống sau khi trở về Việt Nam.

Cay Mạnh: Có một bằng cấp chuyên ngành cao cấp, thường là bằng cấp cao, đòi hỏi một quá trình học tập nghiêm ngặt trong một môi trường khắt khe. Những người hoàn thành khóa học này thường nhắm đến các công việc đòi hỏi kỹ năng cao và được trả lương cao.

Không có gì sai với bất kỳ lựa chọn nào trong ba loại này. Mỗi người có thể lựa chọn độ cay mà họ ưa thích. Tuy nhiên, điều quan trọng là lựa chọn “cay vừa” có thể không phải là quyết định tốt nhất trong bối cảnh hiện tại.

Nhiều người có quan điểm rằng lựa chọn “cay nhẹ” không đủ để đạt được kết quả mong muốn, và lựa chọn “cay mạnh” quá khó khăn, vì vậy họ chọn lựa chọn “cay vừa”. Tuy nhiên, chúng ta cần nhớ rằng lựa chọn “cay vừa” có thể không phải là sự lựa chọn tốt nhất trong thời kỳ sau đại dịch COVID.

Học phí cho các bằng Cử nhân hiện nay đắt đỏ hơn rất nhiều, đặc biệt là ở các nước phương Tây, và việc này thường kéo theo các khoản chi phí khác. Hơn nữa, không rõ liệu sinh viên thực sự học được gì trong mấy năm ở nước ngoài với mức học phí cao như vậy. Thực tế là, việc đặt mức học phí cao thường khuyến khích lạm phát điểm số và có nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ có một số ít sinh viên có thành tích và động lực cao nhất (đặc biệt là những sinh viên tập trung vào các môn học quan trọng) mới có lợi ích từ việc du học. Ngay cả đối với họ, không phải lúc nào cũng đảm bảo việc tìm được công việc sau khi trở về. Vì vậy, lựa chọn “cay vừa” không phải lúc nào cũng là một sự đảm bảo.

Trong khi đó, với phương án “cay nhẹ,” tôi hiểu rằng cha mẹ muốn đầu tư vào một chương trình có tính nghiêm túc. Tuy nhiên, một chương trình giúp người trẻ rèn luyện kỹ năng quan trọng như tiếng Anh có thể mang lại lợi ích lâu dài, đặc biệt nếu học sinh tận dụng triệt hậu cơ hội đó. Có nhiều trường hợp cho thấy một khoảng thời gian ngắn sống và học tập ở nước ngoài có thể giúp bạn trưởng thành hơn là bốn năm theo đuổi một tấm bằng, đặc biệt nếu bạn học hành nghiêm túc.

Với một người trẻ tài năng và quyết tâm, việc chi tiêu nhiều tiền để theo đuổi một tấm bằng cao cấp có thể là lựa chọn đúng. Tuy nhiên, khi quyết định theo đuổi những mục tiêu đòi hỏi nhiều, đòi hỏi kỷ luật và tài năng, bạn cũng phải sẵn sàng đối mặt với một cuộc cạnh tranh khốc liệt.

Nếu bạn là một sinh viên có ý thức về rủi ro và tin rằng bạn có thể tận dụng tối đa cơ hội để thành công, việc theo đuổi một bằng cấp cao cấp ở nước ngoài có thể là lựa chọn phù hợp.