Xét bằng tốt nghiệp đại học là một trong những bước cuối cùng trong hành trình học tập của sinh viên, đánh dấu sự hoàn tất chương trình đào tạo ở bậc đại học và là điều kiện cần thiết để được cấp văn bằng chính thức. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về các loại bằng tốt nghiệp đại học, điều kiện xét tốt nghiệp và cách xếp loại tốt nghiệp theo quy định hiện hành.
Bằng tốt nghiệp đại học là gì?
Bằng tốt nghiệp đại học là văn bằng giáo dục chính quy trong hệ thống giáo dục quốc dân, được cấp cho sinh viên đã hoàn thành đầy đủ chương trình đào tạo trình độ đại học. Theo Luật Giáo dục, bằng đại học có tên gọi tương ứng với từng nhóm ngành cụ thể như:
-
Bằng cử nhân: Dành cho các ngành khoa học cơ bản, kinh tế, sư phạm, luật…
-
Bằng kỹ sư: Dành cho các ngành kỹ thuật, công nghệ.
-
Bằng kiến trúc sư: Dành cho ngành Kiến trúc.
-
Bằng bác sĩ/dược sĩ: Dành cho các ngành y khoa, dược học.
Bằng tốt nghiệp đại học có giá trị pháp lý, ghi nhận kết quả học tập, năng lực và trình độ chuyên môn của người học, là căn cứ quan trọng để tham gia thị trường lao động hoặc học tiếp ở bậc cao hơn như thạc sĩ, tiến sĩ.

Các điều kiện để được xét bằng tốt nghiệp đại học
Theo quy định tại Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, sinh viên được xét bằng tốt nghiệp đại học khi thỏa mãn các điều kiện sau:
-
Hoàn thành đủ số học phần và tín chỉ theo chương trình đào tạo.
-
Đạt chuẩn đầu ra về năng lực chuyên môn, kỹ năng mềm, ngoại ngữ, công nghệ thông tin (nếu có yêu cầu).
-
Điểm trung bình tích lũy toàn khóa đạt từ trung bình trở lên theo thang điểm 4 hoặc thang điểm 10.
-
Không vi phạm pháp luật hoặc đang trong thời gian bị kỷ luật ở mức đình chỉ học tập.
-
Không còn nợ các học phần bắt buộc như Giáo dục quốc phòng – an ninh, Giáo dục thể chất (nếu có trong chương trình đào tạo).
Nếu sinh viên chưa đáp ứng đủ điều kiện, trong thời gian 03 năm kể từ khi kết thúc chương trình học, vẫn có thể hoàn thiện các học phần còn thiếu để đề nghị xét tốt nghiệp.
Cách xếp loại tốt nghiệp đại học
Việc xét bằng tốt nghiệp đại học không chỉ dừng lại ở việc đủ điều kiện, mà còn được xếp loại học lực dựa trên điểm trung bình tích lũy toàn khóa. Có hai hệ thống thang điểm chính đang được sử dụng:
Thang điểm 4:
-
Xuất sắc: 3.6 – 4.0
-
Giỏi: 3.2 – dưới 3.6
-
Khá: 2.5 – dưới 3.2
-
Trung bình: 2.0 – dưới 2.5
-
Yếu: 1.0 – dưới 2.0
-
Kém: dưới 1.0
Thang điểm 10:
-
Xuất sắc: 9.0 – 10.0
-
Giỏi: 8.0 – dưới 9.0
-
Khá: 7.0 – dưới 8.0
-
Trung bình: 5.0 – dưới 7.0
-
Yếu: 4.0 – dưới 5.0
-
Kém: dưới 4.0
Tuy nhiên, nếu sinh viên có điểm trung bình tích lũy đạt loại Xuất sắc hoặc Giỏi nhưng thuộc một trong hai trường hợp dưới đây thì xếp loại sẽ bị giảm một bậc:
-
Phải học lại các học phần có tổng tín chỉ vượt quá 5% so với chương trình đào tạo.
-
Bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên trong suốt quá trình học.
Trường hợp không đủ điều kiện xét tốt nghiệp
Nếu sinh viên không đạt yêu cầu xét bằng tốt nghiệp đại học, cơ sở đào tạo có thể cấp giấy chứng nhận học phần đã tích lũy để ghi nhận quá trình học tập. Ngoài ra, một số trường có thể cho phép:
-
Bảo lưu kết quả học tập và chuyển sang hệ đào tạo khác như vừa học vừa làm hoặc đào tạo từ xa.
-
Công nhận kết quả đã tích lũy nếu sinh viên đăng ký học lại tại cơ sở khác hoặc cùng hệ thống.
Một số lưu ý quan trọng khi xét bằng tốt nghiệp đại học
-
Sinh viên nên thường xuyên kiểm tra tiến độ học tập, số tín chỉ đã hoàn thành và điểm trung bình tích lũy để chủ động trong việc xét tốt nghiệp.
-
Không nên chủ quan trong các học phần kỹ năng hoặc học phần không tính tín chỉ, vì đây cũng là điều kiện bắt buộc trong nhiều chương trình.
-
Cần tuân thủ nội quy, kỷ luật trong suốt thời gian học để tránh ảnh hưởng đến xếp loại bằng tốt nghiệp.
Xét bằng tốt nghiệp đại học là bước quan trọng khép lại hành trình học tập và mở ra cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên. Việc nắm rõ điều kiện xét tốt nghiệp, cách xếp loại, các trường hợp bị giảm hạng sẽ giúp người học chủ động hơn trong kế hoạch học tập và phát triển tương lai.

